# |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
1 |
0903.16.4422
|
|
600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
2 |
0908.40.6668
|
|
6,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
3 |
0902.49.1818
|
|
2,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
4 |
0908.920.868
|
|
2,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
5 |
0909.80.4884
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
6 |
090.16.234.79
|
|
1,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
7 |
0909.30.4994
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
8 |
0909.56.4994
|
|
1,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
9 |
0909.21.4994
|
|
1,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
10 |
0909.18.4994
|
|
1,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
11 |
0907.64.1357
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
12 |
0906.79.4242
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
13 |
0901.44.1357
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
14 |
0909.92.4774
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
15 |
0909.65.4884
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
16 |
0909.25.4884
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
17 |
0909.16.4884
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
18 |
0906.85.4141
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
19 |
0906.83.4545
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
20 |
0903.36.4242
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
21 |
0902.59.4141
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
22 |
0902.48.1414
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
23 |
0901.47.1414
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
24 |
0901.46.4242
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
25 |
0901.33.4554
|
|
900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
26 |
0909.80.1771
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
27 |
0909.69.4774
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
28 |
0909.52.0440
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
29 |
0907.48.7171
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
30 |
0906.88.4554
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|